Bản dịch của từ 阿拉 trong tiếng Việt

阿拉

Đại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿拉 (Đại từ)

ā lā
01

Tôi; chúng tôi (tiếng địa phương - Thượng Hải)

方言词,主要用于上海话,意思是“我”或“我们“

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

阿拉 (Danh từ)

ā lā
01

Allah (Thượng Đế trong Hồi giáo).

指“真主”,是伊斯兰教对上帝的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép