Bản dịch của từ 阿拉伯字母 trong tiếng Việt
阿拉伯字母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿拉伯字母 (Danh từ)
【ā lā bó zì mǔ】
01
Chữ cái của tiếng Ả Rập, có 28 ký tự, phổ biến do ảnh hưởng của Hồi giáo.
阿拉伯文的字母,共二十八个。因伊斯兰教的影响流传很广。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉伯字母
ā
阿
lā
拉
bó
伯
zì
字
mǔ
母
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
伯主
伯乐
字义
字书
字乳
字人
字体
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
