Bản dịch của từ 阿拉伯帝国 trong tiếng Việt

阿拉伯帝国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿拉伯帝国 (Danh từ)

ā lā bó dì guó
01

Đế quốc Hồi giáo do người Ả Rập thành lập, từng mở rộng lớn ở Á, Phi, Âu.

阿拉伯人建立的伊斯兰教封建国家。公元7世纪30年代阿拉伯半岛在穆罕默德领导下统一后,阿拉伯人开始在“圣战”旗帜下对外扩张,占领西亚、北非、中亚以及西班牙广大领土,形成庞大的地跨亚、非、欧三大洲的帝国。帝国统治者称哈里发,集政治、宗教大权于一身。9世纪中期起衰落,哈里发大权旁落。1258年被蒙古人所灭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉伯帝国

ā

guó

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
伯主
伯乐
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
国丈
国丧
国中之国
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép