Bản dịch của từ 阿拉伯语 trong tiếng Việt

阿拉伯语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿拉伯语 (Danh từ)

ā lā bó yǔ
01

Ngôn ngữ chính thức ở các nước như Ai Cập, Syria, Iraq, Jordan; đồng thời là ngôn ngữ tôn giáo của đạo Hồi.

埃及和叙利亚、伊拉克、约旦等国家和地区的国语或官方语言,也是伊斯兰教的宗教语言。使用人数1亿多,有丰富悠久的文献,文字采用阿拉伯字母。为联合国正式语言和工作语言之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉伯语

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
伯主
伯乐
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép