Bản dịch của từ 阿拉伯非洲 trong tiếng Việt

阿拉伯非洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿拉伯非洲 (Danh từ)

ā lā bó fēi zhōu
01

Châu Phi Ả Rập, chỉ khu vực Bắc Phi với cư dân chủ yếu là người Ả Rập và người Berber.

泛指撒哈拉沙漠中部以北的非洲。居民主要是阿拉伯人和柏柏尔人。通用阿拉伯语,信奉伊斯兰教。其历史文化发展同撒哈拉以南的黑种人截然不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉伯非洲

ā

fēi

zhōu

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
伯主
伯乐
非不
非世
非业
非业之作
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép