Bản dịch của từ 阿拉奇 trong tiếng Việt
阿拉奇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿拉奇 (Danh từ)
【ā lā qí】
01
Từ chỉ một tên riêng, thường được dùng như tên địa danh hoặc tên nhân vật trong truyện.
见“阿拉气”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉奇
ā
阿
lā
拉
qí
奇
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
