Bản dịch của từ 阿拉斯加州 trong tiếng Việt
阿拉斯加州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿拉斯加州 (Từ chỉ nơi chốn)
【ā lā sī jiā zhōu】
01
州名。位于北美洲西北部,美国面积最大的一洲,约一百五十一万八千八百平方公里,人口约四十万。北濒北极海,东界加拿大,西南临太平洋,西界白令海峡。昔为俄属,西元一八六七年售与美国,一九五八年成为美国的一州,首府为朱诺。气候寒冷,人民以渔牧为生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉斯加州
ā
阿
lā
拉
sī
斯
jiā
加
zhōu
州
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
