Bản dịch của từ 阿挠 trong tiếng Việt

阿挠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿挠 (Động từ)

ā náo
01

Một cách viết khác của '阿桡',thường dùng trong tên riêng hoặc địa danh, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

1.亦作“阿桡”。

Ví dụ
02

Nhượng bộ, chịu khuất phục, không chống cự

2.屈从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿挠

ā

náo

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép