Bản dịch của từ 阿措 trong tiếng Việt
阿措
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿措 (Danh từ)
【ā cuò】
01
Quả lựu, tên gọi khác của lựu
唐段成式《酉阳杂俎续集.支诺皋下》﹕“是日东风振地﹐自洛南折树飞沙﹐而苑中繁花不动。玄微乃悟诸女曰姓杨﹑姓李﹐及颜色衣服之异﹐皆众花之精也。绯衣名阿措﹐即安石榴也。”后用以为石榴的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿措
ā
阿
cuò
措
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
措办
措大
措心积虑
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
