Bản dịch của từ 阿搂 trong tiếng Việt

阿搂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿搂 (Động từ)

ā lōu
01

Nhào nặn, xoa bóp, vò nát bằng tay

揉搓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿搂

ā

lǒu

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép