Bản dịch của từ 阿摩尼亚 trong tiếng Việt

阿摩尼亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿摩尼亚 (Danh từ)

ā mó ní yà
01

Nước đái quỷ

氮和氢的化合物, 分子式NH3, 无色、有臭味的气体, 易溶于水可以做冷冻剂, 也可以做硝酸和氮肥医药上用来做兴奋剂也叫阿摩尼亚或氨气 (英ammonia)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

̣̣̣khí a-mô-ni-ắc; NH3 (khí không màu, mùi hắc, dùng trong tủ lạnh hoặc làm thuốc nổ); khí a-mô-ni-ắc

氨 (英:ammonia)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿摩尼亚

ā

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép