Bản dịch của từ 阿摩敦 trong tiếng Việt

阿摩敦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿摩敦 (Danh từ)

ā mó dūn
01

Từ cổ ngữ của người Tiên Tiết (Thiên Bì), nghĩa là “mẹ” (mẫu thân).

古鲜卑语。母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿摩敦

ā

dūn

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
摩切
摩加迪沙
敦世厉俗
敦丘
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép