Bản dịch của từ 阿散蒂人 trong tiếng Việt

阿散蒂人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿散蒂人 (Danh từ)

ā sàn dì rén
01

Một dân tộc ở Ghana, khoảng 330万人 vào năm 1985, nói tiếng Asante, phần lớn theo đa thần giáo, một số theo đạo Tin Lành, chủ yếu làm nông nghiệp.

加纳的民族之一。约330万人(1985年)。讲阿散蒂语。信多神教,部分信基督教新教。主要从事农业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿散蒂人

ā

sàn

rén

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
蒂芥
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép