Bản dịch của từ 阿斗太子 trong tiếng Việt

阿斗太子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿斗太子 (Danh từ)

ā dǒu tài zǐ
01

Tên gọi thân mật của Lưu Thiện, con trai Lưu Bị, thường chỉ người yếu đuối, kém cỏi.

阿斗:三国蜀汉刘备之子刘禅的小名。此人庸碌无能,虽有诸葛亮等人全力扶助,也不能振兴蜀汉。后指懦弱无能的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿斗太子

ā

dǒu

tài

zi

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép