Bản dịch của từ 阿昌族 trong tiếng Việt

阿昌族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿昌族 (Danh từ)

ā chāng zú
01

Dân tộc A Xương (dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

中国少数民族之一,分布在云南

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿昌族

ā

chāng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
族世
族举
族云
族产
族亲
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép