Bản dịch của từ 阿昧 trong tiếng Việt

阿昧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿昧 (Động từ)

ā mèi
01

Bao che, thiên vị hoặc giấu giếm lỗi lầm của người khác.

谓偏袒隐蔽罪过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿昧

ā

mèi

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép