Bản dịch của từ 阿是穴 trong tiếng Việt

阿是穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿是穴 (Danh từ)

ā shì xué
01

Huyệt a (trong châm cứu, không có huyệt vị cố định, chỗ bấm đau rõ rệt nhất)

中医在针灸上指没有固定穴位,以压痛点最明显的部位或疾患处为穴

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿是穴

ā

shì

xué

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép