Bản dịch của từ 阿曲 trong tiếng Việt

阿曲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿曲 (Động từ)

ē qǔ
01

Luôn nịnh nọt, dễ dàng chiều theo ý người khác

1.阿谀随顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vu khống, bịa đặt lời nói không đúng sự thật

2.谓诬妄不实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thiên vị, bênh vực một bên không công bằng.

3.偏袒回护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿曲

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
曲不离口
曲业
曲中
曲临
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép