Bản dịch của từ 阿木忽郎 trong tiếng Việt

阿木忽郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿木忽郎 (Danh từ)

ā mù hū láng
01

Từ cổ tiếng Mông Cổ, nghĩa là bình an, yên ổn.

古蒙古语。平安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿木忽郎

ā

láng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
木三对
木上座
木下三郎
木丸
忽亲
忽冷忽热
郎中
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép