Bản dịch của từ 阿权膴仕 trong tiếng Việt

阿权膴仕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿权膴仕 (Động từ)

ā quán wǔ shì
01

Nịnh hót, bợ đỡ quyền thế để được thăng quan tiến chức và hưởng lộc lớn.

阿附权势﹐以求得高位厚禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿权膴仕

ā

quán

shì

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
权与
权且
权义
权书
膴膴
仕女
仕女图
仕女班头
仕女画
仕子
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép