Bản dịch của từ 阿来来 trong tiếng Việt

阿来来

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿来来 (Thán từ)

ā lái lái
01

Từ tượng thanh mô tả âm thanh phát ra của người dân tộc (thường là tiếng gọi hay tiếng phát ngôn đặc trưng).

象声词。形容番人的发语声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿来来

ā

lái

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
来下
来不及
来世
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép