Bản dịch của từ 阿梨诃陀 trong tiếng Việt
阿梨诃陀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿梨诃陀 (Danh từ)
【ā lí hē tuó】
01
Tên gọi phiên âm của một thuật ngữ Phật giáo, liên quan đến 阿梨诃咃
见“阿梨诃咃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿梨诃陀
ā
阿
lí
梨
hē
诃
tuó
陀
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
