Bản dịch của từ 阿棃姨 trong tiếng Việt

阿棃姨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿棃姨 (Danh từ)

ā lí yí
01

Cách gọi trong Phật giáo chỉ nữ tu sĩ, ni cô.

梵语。即尼姑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿棃姨

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép