Bản dịch của từ 阿森松岛 trong tiếng Việt

阿森松岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿森松岛 (Từ chỉ nơi chốn)

ā sēn sōng dǎo
01

Đảo Ơ-xen-sân; Ascension Island

阿森松岛大西洋南部一岛,位于圣赫勒拿岛的西北部,在1501年耶稣升天节由葡萄牙人发现,1815年由英国占领,自1992年起由圣赫勒拿管理

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿森松岛

ā

sēn

sōng

dǎo

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép