Bản dịch của từ 阿毗昙 trong tiếng Việt

阿毗昙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿毗昙 (Danh từ)

ā pí tán
01

Tập hợp các kinh luận trong Phật giáo do Tam tạng dịch từ tiếng Phạn, đặc biệt chỉ luận tạng.

佛教论律经三藏梵语音译的合称。亦偏指论藏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿毗昙

ā

tán

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
毗佐
毗倚
毗刘
昙摩
昙无
昙昙
昙笼
昙花
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép