Bản dịch của từ 阿没 trong tiếng Việt

阿没

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿没 (Đại từ)

ā méi
01

Cái gì, cái nào (dùng để hỏi về sự vật, sự việc)

何﹐什么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿没

ā

méi

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
没三思
没三没四
没上下
没上没下
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép