Bản dịch của từ 阿爸父 trong tiếng Việt

阿爸父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿爸父 (Danh từ)

ā bà fù
01

Abba — Cha. Nghĩa: Đức Chúa Trời được gọi là Cha trong Phúc âm Cơ đốc.

通过分机。基督教福音中的父神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Abba (cha trong tiếng Aram)

Abba(阿拉姆语“父亲”)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿爸父

ā

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép