Bản dịch của từ 阿片 trong tiếng Việt

阿片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿片 (Danh từ)

ā piàn
01

A phiến; nha phiến; thuốc phiện; á phiện

从尚未成熟的罂粟果里取出的乳状液体,干燥后变成淡黄色或棕色固体,味苦医药上用做止泻、镇痛和止咳剂常用成瘾,是一种毒品用作毒品时叫大烟、鸦片 (雅片) 或阿芙蓉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿片

ā

piàn

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
片云
片云遮顶
片儿汤
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép