Bản dịch của từ 阿片炎 trong tiếng Việt

阿片炎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿片炎 (Cụm từ)

ā piàn yán
01

Ngộ độc Opioid; Cơn viêm do thuốc phiện; Viêm do sử dụng thuốc phiện

阿片炎是指因使用阿片类药物而引起的炎症反应。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿片炎

ā

piàn

yán

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép