Bản dịch của từ 阿狗阿猫 trong tiếng Việt

阿狗阿猫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿狗阿猫 (Tính từ)

ā gǒu ā māo
01

Chó mèo (chỉ người hay vật không quan trọng); Chó mèo; người bình thường, không có gì đặc biệt

这是一个形容普通人或事物的词语,通常用来表示没有特别的价值或重要性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿狗阿猫

ā

gǒu

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
狗中
狗事
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép