Bản dịch của từ 阿猫阿狗 trong tiếng Việt

阿猫阿狗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿猫阿狗 (Thành ngữ)

ā māo ā gǒu
01

Bất kỳ ai

任何汤姆、迪克或哈利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bất cứ kẻ tầm thường nào

任何人(轻蔑的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿猫阿狗

ā

māo

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
狗中
狗事
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép