Bản dịch của từ 阿琼 trong tiếng Việt

阿琼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿琼 (Danh từ)

ā qióng
01

Biệt danh của nữ tỳ Hứa Phi Qung trong truyền thuyết Tây Vương Mẫu.

对传说中西王母侍女许飞琼的昵称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿琼

ā

qióng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép