Bản dịch của từ 阿甄 trong tiếng Việt
阿甄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿甄 (Danh từ)
【ā zhēn】
01
Tên gọi chung của hai địa danh Đông阿 và 甄城, đều thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
东阿﹑甄城的并称。两处均在今山东境内。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿甄
ā
阿
zhēn
甄
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
甄举
甄事
甄井
甄免
甄冶
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
