Bản dịch của từ 阿的平 trong tiếng Việt

阿的平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿的平 (Danh từ)

ā dì píng
01

Bột đắng màu vàng, dùng để phòng và trị sốt rét.

[药] 黄色苦味粉末,2-甲氧-6-氯-9-(α-甲基-δ-二乙基胺-丁基)-氨吖啶的二盐酸盐。曾广泛用于预防和治疗疟疾,现已被氯喹取代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿的平

ā

píng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
的一确二
平一
平一公
平三套
平上帻
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép