Bản dịch của từ 阿米巴痢疾 trong tiếng Việt

阿米巴痢疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿米巴痢疾 (Danh từ)

ā mǐ bā lì jí
01

Bệnh lị A-míp; bệnh lỵ a-míp

由阿米巴在肠道中寄生而引起的痢疾症状是腹痛,腹泻,大便带血和黏液也叫变形虫痢疾

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿米巴痢疾

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
巴三览四
巴不得
痢疾
痢症
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép