Bản dịch của từ 阿纵 trong tiếng Việt

阿纵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿纵 (Động từ)

ā zòng
01

Che chở, dung túng, bao che cho ai đó làm điều sai hoặc không tốt

庇护纵容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿纵

ā

zòng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép