Bản dịch của từ 阿细的先基 trong tiếng Việt
阿细的先基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿细的先基 (Danh từ)
【ā xì de xiān jī】
01
Sử thi sáng tạo của người dân tộc A Tế (阿细), kể về nguồn gốc vũ trụ và phong tục tập quán đặc trưng của họ.
彝族支系阿细人的创世史诗。“先基”,阿细语意为歌或歌曲。全诗分两部分。第一部分“最古的时候”,叙述天地万物的起源和人类早期的生活习俗。第二部分“男女说合成一家”,记叙阿细人独特的婚姻和风俗习惯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿细的先基
ā
阿
xì
细
de
的
xiān
先
jī
基
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
的一确二
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
基业
基于
基价
基体
基兆
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
