Bản dịch của từ 阿绵花屎 trong tiếng Việt

阿绵花屎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿绵花屎 (Động từ)

ā mián huā shǐ
01

Kéo dài thời gian; trì hoãn việc gì đó một cách không cần thiết, làm chậm tiến độ như 'đùn đẩy' hay 'nợ nần' thời gian.

谓拖延﹐磨时间。阿﹐通“屙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿绵花屎

ā

mián

huā

shǐ

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
屎壳郎
屎头巾
屎尿
屎屁直流
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép