Bản dịch của từ 阿罗耶 trong tiếng Việt

阿罗耶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿罗耶 (Danh từ)

ā luó yē
01

Một thuật ngữ Phật học, chỉ loại thức thứ tám gọi là '阿罗耶识' (A-lô-hòa-thị thức), nghĩa là tầng ý thức sâu xa lưu chứa mọi nghiệp lực và tiềm thức.

见“阿罗耶识”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿罗耶

ā

luó

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép