Bản dịch của từ 阿耨 trong tiếng Việt

阿耨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿耨 (Danh từ)

ā nòu
01

Tên riêng liên quan đến hồ A-nậu-đa (阿耨达池), một địa danh Phật giáo nổi tiếng.

2.见“阿耨达池”。

Ví dụ
02

Thuật ngữ Phật giáo, chỉ mức độ cực nhỏ, rất vi tế; ngày nay dùng để chỉ 'nguyên tử' - đơn vị nhỏ nhất của vật chất.

1.佛教语。意译为极微。今译为原子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿耨

ā

nòu

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
耨斡
耨耕
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép