Bản dịch của từ 阿耨多罗 trong tiếng Việt

阿耨多罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿耨多罗 (Danh từ)

ā nòu duō luó
01

Từ Phạn ngữ Anuttara phiên âm, nghĩa là “vô thượng”, cao nhất, không gì vượt qua được

梵语Anuttara的译音。意译为“无上”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿耨多罗

ā

nòu

duō

luó

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
耨斡
耨耕
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép