Bản dịch của từ 阿耶娘 trong tiếng Việt

阿耶娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿耶娘 (Danh từ)

ā yē niáng
01

Cha mẹ, ông bà - những người thân trong gia đình nuôi dưỡng và dạy dỗ ta từ nhỏ.

父母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿耶娘

ā

niáng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép