Bản dịch của từ 阿芒拿 trong tiếng Việt

阿芒拿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿芒拿 (Danh từ)

ā máng ná
01

Thuốc nổ a-mô-nan; A-mo-na-lu (thuốc nổ làm bằng amoni nitrat và nhôm)

炸药的一种,是硝酸铵、铝粉、碳粉、三硝基甲苯的混合物矿业和军事上都常用 (英:ammonal)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿芒拿

ā

máng

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép