Bản dịch của từ 阿茶 trong tiếng Việt

阿茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿茶 (Danh từ)

ā chá
01

Danh xưng dùng cho công chúa, huyện chúa, hoặc quận chúa trong lịch sử.

古代公主﹑郡主﹑县主的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿茶

ā

chá

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép