Bản dịch của từ 阿莎力 trong tiếng Việt

阿莎力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿莎力 (Danh từ)

ā shā lì
01

Không được bảo quản

毫无保留的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đơn giản

(col.) 简单明了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cởi mở, chân thành

开放的心 (Tw)(日语“assari”的借词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿莎力

ā

shā

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép