Bản dịch của từ 阿街 trong tiếng Việt

阿街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿街 (Danh từ)

ā jiē
01

Người dẫn đường, chỉ huy, có quyền uy; xuất phát từ tiếng dùng để yêu cầu người khác nhường đường.

犹喝道。封建时代官员出门时﹐前面引路的差役喝令行人让路﹐表示威风。阿﹐通“诃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿街

ā

jiē

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
街上
街亭
街使
街冲
街制
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép