Bản dịch của từ 阿谀奉承 trong tiếng Việt

阿谀奉承

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿谀奉承 (Thành ngữ)

ē yú fèng chéng
01

Tâng bốc, xu nịnh

阿谀奉承(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nịnh bợ, tâng bốc

甜言蜜语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿谀奉承

ē

fèng

chéng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép