Bản dịch của từ 阿谀谄媚 trong tiếng Việt

阿谀谄媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿谀谄媚 (Tính từ)

ē yú chǎn mèi
01

Nịnh nọt xu nịnh; kẻ nịnh hót

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿谀谄媚

ē

chǎn

mèi

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép