Bản dịch của từ 阿赖耶 trong tiếng Việt

阿赖耶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿赖耶 (Danh từ)

ā lài yē
01

Âm đọc tiếng Phạn, nghĩa là 'chứa đựng' hay 'cất giữ'.

梵语的译音。意译为“藏”。谓能藏一切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿赖耶

ā

lài

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép