Bản dịch của từ 阿赖耶识 trong tiếng Việt

阿赖耶识

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿赖耶识 (Danh từ)

ā lài yē shí
01

Tâm thức; ý thức; trí thức

1.亦作“阿黎耶识”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm thức thứ tám, nơi chứa đựng bản ngã và hạt giống của mọi sự vật

2.梵语?layavijn~?na的译音。意译为“藏识”。为佛教大乘唯识宗的内在心识的第八识﹐是世界和众生“自我”的本源﹐它含藏着一切事物的种子﹐也是轮回的主体和解脱的依据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿赖耶识

ā

lài

shí

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
识丁
识业
识主
识举
识义
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép